Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 19A-753.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51N-028.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 11C-089.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-925.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-952.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-465.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 92C-261.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-245.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-171.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 73A-370.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-245.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62C-220.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14K-023.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 85C-085.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-190.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 75C-159.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79A-573.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 19A-739.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 89A-549.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 35A-475.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 48D-008.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 62A-471.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14C-471.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-414.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 47C-411.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-223.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|