Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-951.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 14C-471.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 29K-377.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 11C-089.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 99A-876.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 65A-519.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 15K-500.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 47A-835.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51B-715.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-283.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 72A-843.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-538.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 86C-214.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 36K-260.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 43A-978.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-993.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61K-565.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 37K-491.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 61C-635.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 75C-159.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|
| 79D-013.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51L-934.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-347.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 30M-211.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 10:00
|