Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48D-008.88 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62A-471.88 | - | Long An | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 14C-471.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 79A-573.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-223.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 36K-260.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-414.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 47C-411.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 15K-500.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 43A-957.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 65A-519.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-043.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 23D-008.66 | - | Hà Giang | Xe tải van | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60C-764.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51M-280.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 47C-397.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 43A-951.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 38C-246.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 86C-214.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51M-295.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62C-225.68 | - | Long An | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 49A-760.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 21C-115.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |
| 97A-098.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 62A-482.88 | - | Long An | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51N-085.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 51B-715.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 04/11/2024 - 10:00 |
| 60K-673.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 30M-290.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/11/2024 - 10:00 |
| 36C-562.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/11/2024 - 10:00 |