Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-437.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 78A-224.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 72A-849.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-659.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15K-453.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-421.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 78B-021.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-371.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-114.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-087.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-265.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15K-459.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15C-496.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 98A-895.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35A-464.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-117.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 62A-477.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-295.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 27B-014.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 81C-291.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 17A-495.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 77A-367.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|