Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 77A-367.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 79D-011.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 63C-231.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35B-022.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-303.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-282.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-007.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-301.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 19B-030.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 21D-008.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-095.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 43A-971.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 14K-010.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61C-638.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-032.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15B-055.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-154.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 88C-317.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 95A-141.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 49A-754.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47C-417.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-472.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29K-436.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 29D-631.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|