Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15C-496.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 98A-895.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-117.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35A-464.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-637.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 62A-477.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-295.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 27B-014.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 79D-011.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 66C-186.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 81C-291.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 17A-495.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 60K-671.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 77A-367.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 73C-194.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47A-857.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 63C-231.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 35B-022.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 75C-160.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-303.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-282.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-007.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-301.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51N-095.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 19B-030.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|