Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21D-008.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15C-496.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 14K-010.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 95A-141.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 49A-754.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 47C-417.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 88C-317.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61C-642.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 30M-117.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 51M-295.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-526.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 68A-375.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-292.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 83A-197.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 98A-894.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 61K-559.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 83D-009.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/11/2024 - 08:30
|
| 85B-015.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-262.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 93A-510.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 15K-457.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 14K-018.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 49A-753.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 34A-919.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|
| 89C-345.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/11/2024 - 08:30
|
| 36K-230.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/11/2024 - 08:30
|