Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98D-023.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51L-919.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 75A-402.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 93D-010.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 60K-621.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 73A-369.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 20C-310.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 38A-704.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-252.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 81A-459.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 70A-594.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36K-252.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49C-394.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 82C-095.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 63A-331.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49A-748.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 67B-030.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36C-575.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-270.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34A-930.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 66A-306.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 35C-182.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 19C-280.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88A-804.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15C-482.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36B-049.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-114.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|