Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11C-090.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-093.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 49D-015.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 73A-369.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36K-245.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36C-574.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 28C-126.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-034.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51L-910.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-079.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36C-573.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-215.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 19C-280.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 23D-009.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 64B-016.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 75A-390.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 93D-010.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-065.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 37C-579.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-277.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-299.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 98A-897.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|