Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-897.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-257.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 26A-239.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 23D-009.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15C-493.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 98C-380.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-149.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-056.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-471.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72B-048.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 64B-016.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-301.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 25D-009.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-072.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-194.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72C-280.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 61K-591.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-444.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88A-802.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51L-919.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|