Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-578.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 99B-033.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 98C-380.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-290.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72B-048.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 25D-009.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72C-280.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15B-057.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 61K-591.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-277.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-034.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-854.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 34A-973.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 30M-079.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 29K-431.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-136.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88A-802.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89B-028.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-103.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 89A-560.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 82C-097.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51N-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 93A-509.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 71D-006.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 71C-133.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|