Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-033.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 98C-380.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 27A-133.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-823.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 51M-290.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72B-048.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 25D-009.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
01/11/2024 - 14:00
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 72C-280.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
01/11/2024 - 14:00
|
| 15B-057.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
01/11/2024 - 14:00
|
| 61K-591.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 14:00
|
| 47A-821.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-035.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-062.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-630.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-379.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-892.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-378.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-698.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79D-010.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-721.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-063.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|