Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-627.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-761.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-299.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 98A-909.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20C-323.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-441.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-846.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 15K-443.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89A-561.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-071.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-285.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-338.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34B-043.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 48A-254.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 86A-322.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-948.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-212.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-294.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 43D-012.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-336.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 88A-815.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 35A-466.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|