Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-694.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 60K-626.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 47C-414.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 61K-594.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 35A-466.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 29K-429.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 47A-837.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 30M-150.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 38B-026.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 01/11/2024 - 10:00 |
| 43D-012.68 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 01/11/2024 - 10:00 |
| 29K-455.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 24B-021.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 01/11/2024 - 10:00 |
| 20C-321.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 30M-063.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 89C-350.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 29D-630.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 01/11/2024 - 10:00 |
| 98A-909.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 47A-821.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 99D-027.66 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 01/11/2024 - 10:00 |
| 15K-443.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 70A-598.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 69D-005.66 | - | Cà Mau | Xe tải van | 01/11/2024 - 10:00 |
| 86A-322.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 68A-378.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 63A-329.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 29K-379.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 47A-819.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 01/11/2024 - 10:00 |
| 79D-010.66 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 01/11/2024 - 10:00 |
| 29K-420.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 10:00 |
| 70B-035.86 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 01/11/2024 - 10:00 |