Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-350.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21A-232.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-630.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47C-412.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-974.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71D-005.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-635.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68C-184.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-494.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 70A-598.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66C-184.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-015.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21A-230.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20C-321.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66A-305.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 70B-035.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-630.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 63A-329.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 48D-006.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-150.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 99D-027.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-153.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|