Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66C-184.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-336.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-494.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20C-321.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 21A-230.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-024.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-446.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66A-305.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 70B-035.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-119.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 63A-329.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 48D-006.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-636.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 99D-027.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34A-957.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51E-347.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 35C-179.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 88C-325.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-460.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-130.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89A-551.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 88A-803.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60B-078.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|