Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19B-028.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-212.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-294.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 43D-012.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51L-948.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 88A-815.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 61K-536.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79A-575.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-336.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 35A-466.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20C-319.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 17D-013.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-873.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-119.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38A-692.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 75A-396.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-626.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-446.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 83A-194.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 64A-206.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 74C-146.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 71A-216.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-636.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 11D-010.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 22B-016.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|