Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-837.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-429.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38A-703.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-122.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36D-031.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 66B-026.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-021.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-150.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-455.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-821.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 14K-035.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-062.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-630.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-379.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 20A-892.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51N-035.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 68A-378.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 60K-698.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 79D-010.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-721.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-063.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 26A-246.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 89C-350.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-079.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47A-819.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 47C-412.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|