Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-071.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
20A-892.88 - Thái Nguyên Xe Con 01/11/2024 - 10:00
60K-694.66 - Đồng Nai Xe Con 01/11/2024 - 10:00
60K-626.88 - Đồng Nai Xe Con 01/11/2024 - 10:00
47C-414.68 - Đắk Lắk Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
51L-948.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 01/11/2024 - 10:00
43A-965.86 - Đà Nẵng Xe Con 01/11/2024 - 10:00
29K-460.66 - Hà Nội Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
30M-130.66 - Hà Nội Xe Con 01/11/2024 - 10:00
61K-594.88 - Bình Dương Xe Con 01/11/2024 - 10:00
47A-837.66 - Đắk Lắk Xe Con 01/11/2024 - 10:00
35A-466.86 - Ninh Bình Xe Con 01/11/2024 - 10:00
29K-429.88 - Hà Nội Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
30M-150.86 - Hà Nội Xe Con 01/11/2024 - 10:00
24B-021.66 - Lào Cai Xe Khách 01/11/2024 - 10:00
20C-321.68 - Thái Nguyên Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
38B-026.88 - Hà Tĩnh Xe Khách 01/11/2024 - 10:00
43D-012.68 - Đà Nẵng Xe tải van 01/11/2024 - 10:00
29K-455.88 - Hà Nội Xe Tải 01/11/2024 - 10:00
51M-279.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 01/11/2024 - 09:15
47B-043.86 - Đắk Lắk Xe Khách 01/11/2024 - 09:15
15K-449.68 - Hải Phòng Xe Con 01/11/2024 - 09:15
88C-312.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải 01/11/2024 - 09:15
63A-338.86 - Tiền Giang Xe Con 01/11/2024 - 09:15
63A-324.68 - Tiền Giang Xe Con 01/11/2024 - 09:15
18A-455.88 - Nam Định Xe Con 01/11/2024 - 09:15
43A-945.66 - Đà Nẵng Xe Con 01/11/2024 - 09:15
30M-242.68 - Hà Nội Xe Con 01/11/2024 - 09:15
74A-278.66 - Quảng Trị Xe Con 01/11/2024 - 09:15
24B-022.88 - Lào Cai Xe Khách 01/11/2024 - 09:15