Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-150.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 35C-179.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 38A-703.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 22B-016.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 10:00
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 48A-254.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 94D-006.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37K-553.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-299.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 34A-932.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 22A-279.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29D-636.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
01/11/2024 - 10:00
|
| 51M-071.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 10:00
|
| 29K-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 75A-397.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 24D-011.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
01/11/2024 - 09:15
|
| 27C-075.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 79A-581.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 30M-105.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 34A-975.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 29K-454.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 09:15
|
| 51N-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 30M-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|
| 51N-015.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 09:15
|