Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-249.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-206.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-238.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 73A-378.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98A-890.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-430.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-349.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 61K-552.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89A-531.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 36K-243.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 90D-011.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 83C-134.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 77D-007.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19A-733.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18B-032.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29B-659.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 20A-874.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 92C-263.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 15K-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-126.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-304.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65C-279.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 38A-703.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18C-176.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|