Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 47D-024.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 61K-552.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-145.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 88C-311.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37C-571.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-352.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65C-279.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 11D-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 36K-232.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-206.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 60B-078.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 19A-733.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18A-387.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 92C-263.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-238.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 65B-027.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 20A-889.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-126.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-435.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34C-446.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-347.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-296.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-574.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|