Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-446.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79A-574.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 25A-087.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 79C-231.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-107.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-074.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 22B-018.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81A-471.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 77D-007.66 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 75A-402.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 64A-203.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 60K-642.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-037.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18B-032.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-195.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 34A-945.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 81B-029.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 29K-430.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-349.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51E-345.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
01/11/2024 - 08:30
|
| 98A-890.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-081.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18C-176.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 61C-625.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|