Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-909.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 81A-471.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 34C-446.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 51M-119.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 18C-176.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 29K-352.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 34A-970.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 81B-029.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 01/11/2024 - 08:30 |
| 15C-491.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 60K-649.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 51M-211.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 69C-107.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 12B-018.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 01/11/2024 - 08:30 |
| 47B-045.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 01/11/2024 - 08:30 |
| 29K-435.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 49A-754.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 29K-347.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 93A-508.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 36K-232.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 30M-272.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 79A-574.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 34A-945.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 88A-798.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 79C-231.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 20A-875.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 51M-152.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 90C-157.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 01/11/2024 - 08:30 |
| 25A-087.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 51L-987.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |
| 88A-821.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 01/11/2024 - 08:30 |