Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12B-018.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 63B-033.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 43C-320.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-014.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 89A-531.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 18A-492.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 22B-018.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-271.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-915.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98C-380.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-461.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 86B-027.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 36K-279.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-049.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20C-313.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 34A-972.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 38C-245.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 38A-692.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-001.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-700.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 24D-009.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-239.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 69B-016.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47A-851.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 38A-710.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47A-831.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-534.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|