Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-279.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 30M-145.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-206.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 60B-078.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 37K-546.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 74D-013.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-119.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-130.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28D-014.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-052.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 23A-171.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75A-394.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-509.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15K-502.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 93A-521.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-574.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-696.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-763.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-059.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 90C-156.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 65D-011.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61C-628.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-417.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-358.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|