Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-204.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51M-226.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
01/11/2024 - 08:30
|
| 73A-372.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 51N-040.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
01/11/2024 - 08:30
|
| 47B-045.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
01/11/2024 - 08:30
|
| 38A-710.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-018.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 69B-016.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-239.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47A-851.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-534.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18D-017.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47A-831.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-954.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-223.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 74D-013.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-921.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-243.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28D-014.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-574.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 23A-171.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-213.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|