Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-954.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-243.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28D-014.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-574.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 23A-171.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-213.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75A-394.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-509.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 93A-521.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-696.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-237.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-763.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 90C-156.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 88A-801.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-146.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98A-874.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 94B-014.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-775.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-942.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14C-452.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60K-656.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 24B-019.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|