Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-334.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28D-014.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-309.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 79A-594.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70C-214.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-594.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37C-592.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 76A-332.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 79A-583.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-016.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 48C-121.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-779.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49A-773.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20A-869.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-419.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70D-013.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47B-044.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12C-140.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-910.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-461.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18A-492.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 22B-018.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-271.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-915.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 98C-380.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20C-313.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|