Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-146.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
88A-801.86 - Vĩnh Phúc Xe Con 31/10/2024 - 14:45
98A-874.88 - Bắc Giang Xe Con 31/10/2024 - 14:45
94B-014.66 - Bạc Liêu Xe Khách 31/10/2024 - 14:45
60C-775.68 - Đồng Nai Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
14C-452.86 - Quảng Ninh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
60K-656.88 - Đồng Nai Xe Con 31/10/2024 - 14:45
43A-942.86 - Đà Nẵng Xe Con 31/10/2024 - 14:45
24B-019.88 - Lào Cai Xe Khách 31/10/2024 - 14:45
60C-762.88 - Đồng Nai Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
11A-135.86 - Cao Bằng Xe Con 31/10/2024 - 14:45
60K-693.66 - Đồng Nai Xe Con 31/10/2024 - 14:45
30M-400.88 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
19A-715.66 - Phú Thọ Xe Con 31/10/2024 - 14:45
30M-032.68 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-071.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
27A-130.68 - Điện Biên Xe Con 31/10/2024 - 14:45
79A-594.68 - Khánh Hòa Xe Con 31/10/2024 - 14:45
89A-532.68 - Hưng Yên Xe Con 31/10/2024 - 14:45
60K-623.88 - Đồng Nai Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51M-119.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
98B-044.68 - Bắc Giang Xe Khách 31/10/2024 - 14:45
81C-283.68 - Gia Lai Xe Tải 31/10/2024 - 14:45
47A-830.88 - Đắk Lắk Xe Con 31/10/2024 - 14:45
14K-015.88 - Quảng Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-130.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
75A-396.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con 31/10/2024 - 14:45
49A-772.66 - Lâm Đồng Xe Con 31/10/2024 - 14:45
51N-052.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 31/10/2024 - 14:45
99A-857.86 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 14:45