Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 15C-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-243.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 28D-014.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 37K-509.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 93A-521.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-574.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 23A-171.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-213.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 75A-394.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-249.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 43C-315.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 88A-806.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61C-624.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65C-251.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 64B-017.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-548.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 98C-388.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-289.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-773.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62C-217.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72D-016.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-240.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|