Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-245.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:45 |
| 38A-692.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 30M-309.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 51N-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 79A-583.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 70D-013.86 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:45 |
| 43A-942.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 19A-715.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 38A-710.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 51N-052.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 60K-653.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 98A-874.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:45 |
| 51M-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:45 |
| 94B-014.66 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 31/10/2024 - 14:45 |
| 22B-018.68 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 31/10/2024 - 14:45 |
| 51N-001.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29D-640.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:00 |
| 78A-218.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 64A-203.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-203.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 36C-548.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 74A-278.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-405.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 47A-828.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 98C-388.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 15K-470.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 66A-311.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 15K-489.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 60K-697.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |