Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-594.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 14K-016.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 48C-121.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 60C-779.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 49A-773.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 20A-869.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 29K-419.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 47B-044.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:45
|
| 12C-140.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 51L-910.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:45
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:45
|
| 70D-013.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:45
|
| 30M-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-828.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-454.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 19A-751.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51E-344.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-424.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 64A-203.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-257.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|