Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 66A-311.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60D-024.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-433.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-443.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-704.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-448.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-697.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-237.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-340.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20D-032.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-125.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-454.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97A-097.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 71D-008.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-203.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 37K-514.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-090.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81C-293.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29D-640.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60B-077.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-287.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-105.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|