Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-433.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-270.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-573.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65C-251.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-105.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48C-122.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-323.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 85B-014.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 12D-009.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-001.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29D-640.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 78A-218.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 64A-203.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-203.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|