Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-269.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 81C-293.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 43C-315.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-465.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 18D-018.68 | - | Nam Định | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:00 |
| 61C-624.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-350.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51L-918.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51N-027.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 81A-454.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 38A-709.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-433.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-329.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51N-147.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-401.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 36K-270.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 63A-336.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 67A-335.88 | - | An Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 36C-573.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 36K-280.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 65C-251.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51L-904.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51L-954.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-105.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 48C-122.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 43C-323.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51M-139.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51M-170.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-291.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 99C-330.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |