Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-640.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:00 |
| 60B-077.86 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-203.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 37K-514.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 65A-528.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51N-090.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 19C-267.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-105.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 81A-454.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 19A-751.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 38A-709.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51E-344.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 31/10/2024 - 14:00 |
| 67A-335.68 | - | An Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 30M-405.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 47A-828.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 43B-064.86 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 31/10/2024 - 14:00 |
| 89C-350.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 99A-864.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-424.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 64A-203.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 63A-336.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51M-257.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 61K-575.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 60K-643.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 51M-156.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 29K-450.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 36K-270.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 31/10/2024 - 14:00 |
| 24C-165.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |
| 60C-759.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 31/10/2024 - 14:00 |