Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-489.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 82B-022.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-048.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99A-871.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-683.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 79A-582.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-103.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 18D-018.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 78A-218.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-470.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 85B-014.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 12D-009.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-184.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-258.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-435.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-577.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-001.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|