Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-050.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 26A-215.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 19A-738.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51M-147.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 99A-852.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 21D-007.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
10/12/2024 - 13:30
|
| 83B-024.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-245.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 65A-522.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 66C-189.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 74A-283.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-411.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 61K-423.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 60K-522.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 37K-573.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 67A-341.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35A-480.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76B-030.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 11A-126.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 89A-496.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51N-130.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 93A-481.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34B-044.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 95C-091.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 29K-429.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 51L-405.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 30L-196.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 92B-039.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 35B-025.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|
| 22B-016.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 13:30
|