Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18D-018.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-918.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-027.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-454.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-433.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-270.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36C-573.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-280.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65C-251.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-105.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48C-122.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-323.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-290.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72C-265.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97C-052.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|