Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-267.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-828.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 81A-454.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 19A-751.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 89C-350.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99A-864.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 64A-203.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72D-016.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 63A-336.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-918.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-027.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-323.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-643.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-048.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-489.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-575.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 36K-270.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 24C-165.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-759.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 95B-017.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-521.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|