Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-228.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 12D-009.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-184.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48A-258.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-435.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-577.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-001.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-465.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 73A-375.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 48C-122.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 23A-169.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-284.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 66A-311.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60D-024.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 29K-433.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-443.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-704.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-448.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-206.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 72A-865.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93A-518.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-467.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|