Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43B-064.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62C-217.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60K-659.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67D-012.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 21A-223.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 23A-169.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 82B-022.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97A-097.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 61K-575.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 97D-007.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-188.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 60C-773.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-934.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-033.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 79A-582.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-704.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-103.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 92A-440.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-228.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-754.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24D-009.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-048.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|