Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-954.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-027.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 43C-323.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 21A-223.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 74A-278.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 15K-489.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 82B-022.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-048.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 38A-683.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51N-147.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 99A-871.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 79A-582.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 20A-901.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-103.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 18D-018.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
31/10/2024 - 14:00
|
| 67A-335.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 78A-218.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 14:00
|
| 30M-408.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 14:00
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97B-018.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 67A-337.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|