Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-497.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83A-198.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-365.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-270.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63A-332.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72C-274.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-451.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-593.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28A-270.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 15K-446.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19C-273.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89A-557.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 15K-470.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28B-017.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-964.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-980.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-576.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-619.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72A-845.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 78A-219.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-277.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-436.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-521.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 95B-017.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|