Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-447.88 - Hà Nội Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
89D-025.66 - Hưng Yên Xe tải van 31/10/2024 - 10:00
51M-107.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
24D-009.86 - Lào Cai Xe tải van 31/10/2024 - 10:00
74B-019.88 - Quảng Trị Xe Khách 31/10/2024 - 10:00
99A-851.88 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 10:00
81A-459.88 - Gia Lai Xe Con 31/10/2024 - 10:00
68A-378.66 - Kiên Giang Xe Con 31/10/2024 - 10:00
66A-317.66 - Đồng Tháp Xe Con 31/10/2024 - 10:00
62A-482.68 - Long An Xe Con 31/10/2024 - 10:00
61C-626.86 - Bình Dương Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
84D-005.86 - Trà Vinh Xe tải van 31/10/2024 - 10:00
89C-350.66 - Hưng Yên Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
61C-624.66 - Bình Dương Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
95C-092.86 - Hậu Giang Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
60K-695.68 - Đồng Nai Xe Con 31/10/2024 - 10:00
90B-013.86 - Hà Nam Xe Khách 31/10/2024 - 10:00
72C-265.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
69A-158.88 - Cà Mau Xe Con 31/10/2024 - 10:00
34A-963.88 - Hải Dương Xe Con 31/10/2024 - 10:00
60C-772.86 - Đồng Nai Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
99C-344.66 - Bắc Ninh Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
89A-534.68 - Hưng Yên Xe Con 31/10/2024 - 10:00
61K-535.88 - Bình Dương Xe Con 31/10/2024 - 10:00
28A-271.68 - Hòa Bình Xe Con 31/10/2024 - 10:00
19C-273.86 - Phú Thọ Xe Tải 31/10/2024 - 10:00
89A-563.66 - Hưng Yên Xe Con 31/10/2024 - 10:00
75A-399.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con 31/10/2024 - 10:00
37K-487.86 - Nghệ An Xe Con 31/10/2024 - 10:00
35C-181.68 - Ninh Bình Xe Tải 31/10/2024 - 10:00