Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-436.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-803.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14K-014.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-471.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-048.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 23D-007.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24A-317.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35A-473.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-258.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-467.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-228.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93A-518.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-930.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-701.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61D-024.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 18B-031.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 11A-135.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61D-025.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-206.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-453.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-122.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-365.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-270.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|