Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-115.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-550.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37C-569.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28A-261.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-952.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 23A-167.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-954.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 15K-504.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35D-017.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-471.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-048.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 15K-436.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-803.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14K-014.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 23D-007.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24A-317.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-258.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35A-473.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 14C-467.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-228.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 93A-518.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-701.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|