Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-624.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 22A-270.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37K-487.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-182.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-290.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72C-265.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97C-052.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35C-181.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 67A-337.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74B-019.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89A-557.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24A-317.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51N-115.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-365.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37C-569.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-952.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-964.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 35D-017.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-451.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-701.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38C-249.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 23D-007.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|