Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34B-045.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-255.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-580.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38C-249.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89C-358.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-447.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37K-542.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-107.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89D-025.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24D-009.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 74B-019.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99A-851.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 68A-378.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-626.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 62A-482.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61C-624.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 95C-092.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60K-695.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 90B-013.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84D-005.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89C-350.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 72C-265.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-963.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 69A-158.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 28A-271.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60C-772.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|