Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-249.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-754.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 24D-009.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63D-015.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 66A-317.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-791.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 60C-772.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51L-954.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 84D-005.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36C-576.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 69A-158.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-436.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-598.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 99C-344.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-259.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63A-332.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34A-930.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 88A-803.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 90B-013.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38C-245.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61C-640.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-757.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 86B-025.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 78B-019.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|