Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-436.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63C-238.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38D-022.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-521.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 95B-017.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 97C-052.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-411.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 19A-754.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 34B-045.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
31/10/2024 - 10:00
|
| 36K-290.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 30M-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 65C-255.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 38C-249.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89C-358.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 61K-580.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 29K-447.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 89D-025.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 10:00
|
| 51M-107.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 10:00
|
| 37K-542.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 10:00
|
| 63C-232.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72A-876.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 75D-010.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-490.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 76A-325.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 93A-506.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-278.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|