Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-261.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14C-469.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 70A-590.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 66B-026.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 74A-280.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 79A-574.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 28A-260.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 77C-261.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-948.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-924.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 84A-150.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 67A-345.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 47A-841.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63A-324.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-267.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15C-492.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 88A-814.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 48A-260.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-286.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 89A-538.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 12D-009.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-559.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-291.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60K-640.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 84B-022.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-230.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63A-332.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 17A-507.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 17C-216.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|