Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29K-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98A-867.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-757.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-950.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 64A-213.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 78B-019.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-023.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 38C-245.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34D-039.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 77B-038.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 67A-333.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61C-633.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 20D-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 68A-373.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-029.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99A-874.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63A-326.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72A-855.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 84D-007.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 49C-391.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 77A-370.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|