Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-855.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 70A-614.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 84D-007.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 49C-391.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 78A-221.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 77A-370.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63A-334.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-087.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29K-448.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-117.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 28D-013.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 94A-112.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98A-901.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 49C-396.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 43A-944.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 38A-706.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 67B-031.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99A-873.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-070.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29K-404.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 29K-467.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 38A-691.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 17A-501.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 92A-441.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-143.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 86B-025.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|