Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-163.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 89C-348.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61C-640.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 85B-017.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 22A-280.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15K-479.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 14K-036.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37C-573.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 67A-333.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99A-887.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 48A-252.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 74C-147.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 83C-135.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98A-904.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 35A-470.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-029.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 99A-894.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 83A-196.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19C-275.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 86C-213.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-213.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 60C-782.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-273.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37C-591.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37C-587.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-261.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 70A-590.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|