Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98B-046.66 - Bắc Giang Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
30M-261.88 - Hà Nội Xe Con 31/10/2024 - 09:15
28D-013.66 - Hòa Bình Xe tải van 31/10/2024 - 09:15
63A-334.66 - Tiền Giang Xe Con 31/10/2024 - 09:15
67B-031.66 - An Giang Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
61C-626.88 - Bình Dương Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
22A-274.66 - Tuyên Quang Xe Con 31/10/2024 - 09:15
94A-112.86 - Bạc Liêu Xe Con 31/10/2024 - 09:15
98A-901.88 - Bắc Giang Xe Con 31/10/2024 - 09:15
38A-706.86 - Hà Tĩnh Xe Con 31/10/2024 - 09:15
66B-026.66 - Đồng Tháp Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
99A-873.68 - Bắc Ninh Xe Con 31/10/2024 - 09:15
86B-025.88 - Bình Thuận Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
67A-340.66 - An Giang Xe Con 31/10/2024 - 09:15
82B-022.88 - Kon Tum Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
38A-691.86 - Hà Tĩnh Xe Con 31/10/2024 - 09:15
17A-501.66 - Thái Bình Xe Con 31/10/2024 - 09:15
92A-441.68 - Quảng Nam Xe Con 31/10/2024 - 09:15
86A-328.86 - Bình Thuận Xe Con 31/10/2024 - 09:15
15C-492.88 - Hải Phòng Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
51M-286.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
61C-640.68 - Bình Dương Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
85B-017.68 - Ninh Thuận Xe Khách 31/10/2024 - 09:15
22A-280.86 - Tuyên Quang Xe Con 31/10/2024 - 09:15
19A-736.68 - Phú Thọ Xe Con 31/10/2024 - 09:15
66A-312.88 - Đồng Tháp Xe Con 31/10/2024 - 09:15
26C-163.88 - Sơn La Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
89C-348.68 - Hưng Yên Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
51M-230.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 31/10/2024 - 09:15
37C-573.88 - Nghệ An Xe Tải 31/10/2024 - 09:15