Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-092.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 75D-010.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-490.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 76A-325.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 63C-232.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72A-876.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-239.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 37K-496.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 93A-506.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-278.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-116.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51N-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 64A-213.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 98A-867.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19A-757.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34A-950.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 78B-019.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-267.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 81A-475.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 38C-245.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 34D-039.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 77B-038.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-058.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61C-633.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 20D-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-129.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 61K-574.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|