Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-448.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 15C-492.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-167.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 30M-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 09:15
|
| 51M-267.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 09:15
|
| 85D-006.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14A-990.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75A-394.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-293.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-287.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47A-859.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 99A-893.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 92A-437.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-135.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-095.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72A-883.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88C-320.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75B-032.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 63A-327.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 35A-477.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-956.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 99C-340.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 81D-016.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-427.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-871.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 89A-540.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 94D-007.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-619.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|