Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-444.44 |
3.700.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:45
|
| 51L-585.85 |
260.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:45
|
| 51L-575.75 |
145.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:45
|
| 37K-368.68 |
420.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:45
|
| 51L-599.99 |
1.565.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:45
|
| 34C-399.99 |
255.000.000
|
Hải Dương |
Xe Tải |
19/04/2024 - 10:45
|
| 38A-633.33 |
220.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 65A-488.88 |
370.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 30L-422.22 |
160.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 98A-777.79 |
315.000.000
|
Bắc Giang |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 15K-333.33 |
3.000.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 68A-333.39 |
290.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 21A-199.99 |
600.000.000
|
Yên Bái |
Xe Con |
19/04/2024 - 10:00
|
| 24C-155.55 |
160.000.000
|
Lào Cai |
Xe Tải |
19/04/2024 - 09:15
|
| 15K-299.99 |
3.320.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 90A-268.68 |
430.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 34A-818.18 |
105.000.000
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 26A-222.22 |
775.000.000
|
Sơn La |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 61C-579.79 |
175.000.000
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/04/2024 - 09:15
|
| 15K-299.29 |
75.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 20A-768.68 |
165.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 65A-444.49 |
65.000.000
|
Cần Thơ |
Xe Con |
19/04/2024 - 09:15
|
| 69A-161.61 |
145.000.000
|
Cà Mau |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 88A-718.18 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 68A-339.39 |
280.000.000
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 70A-552.52 |
125.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 51L-579.79 |
730.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 28C-111.11 |
205.000.000
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
19/04/2024 - 08:30
|
| 99A-767.67 |
85.000.000
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|
| 24A-289.89 |
350.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/04/2024 - 08:30
|