Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-137.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21A-227.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-507.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-554.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-362.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-596.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48C-116.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-503.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-416.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-121.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-080.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-269.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 93A-506.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72D-014.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-957.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 83D-009.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17A-496.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 18A-500.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49A-776.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-567.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24D-012.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-392.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21D-009.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-474.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 26C-167.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|