Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-272.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21B-015.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11D-012.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-900.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 92A-437.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 18A-500.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21A-227.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24D-012.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72A-883.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49A-776.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-416.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-012.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-287.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 90D-012.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 85D-006.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-433.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-957.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61C-619.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-095.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-262.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-392.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 18A-507.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-137.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|