Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-346.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86C-212.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 90D-012.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 99D-026.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-562.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-775.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-236.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-500.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27C-076.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11D-010.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-262.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88A-825.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-100.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-246.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21B-015.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72A-872.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 35A-474.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15B-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-309.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-957.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-137.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|