Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-775.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 98C-396.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 20A-871.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 82D-010.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-507.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79B-046.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15B-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-427.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 84D-008.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-503.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-263.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-010.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64A-208.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 99C-340.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 72B-048.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 83D-009.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-963.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-067.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14A-990.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-237.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-136.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27C-076.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-940.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70A-610.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|