Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-474.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 69A-170.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 99D-026.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-415.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 65A-528.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-962.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 94D-007.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37B-046.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11D-010.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86C-212.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14C-458.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64A-207.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73A-371.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 47A-859.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24A-323.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-306.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-596.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88C-320.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51E-340.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36C-554.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 78A-219.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 81D-014.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15B-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-427.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-269.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|