Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-055.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-427.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-589.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-263.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-010.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 17A-496.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 84D-007.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-135.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-562.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 77A-362.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-056.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51N-067.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14C-461.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-097.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34A-956.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 62C-218.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75A-394.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-385.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-246.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-236.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37K-500.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 89A-540.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 75B-032.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-229.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|