Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-619.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-237.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37B-046.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 24A-323.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79A-570.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 14K-012.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 62C-218.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-385.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 34C-449.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11D-012.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-272.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 15K-433.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-962.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-306.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 26A-238.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-267.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51M-240.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 79C-234.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 61K-589.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 60K-674.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 93C-200.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 15K-440.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-372.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|