Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-940.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70A-610.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-476.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 38C-250.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-237.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 64C-136.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 27C-076.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-378.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 43A-948.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21D-009.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-100.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 88A-825.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 48C-116.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 37C-567.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 28A-267.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 11D-012.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
31/10/2024 - 08:30
|
| 36K-272.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 21B-015.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
31/10/2024 - 08:30
|
| 29K-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
31/10/2024 - 08:30
|
| 92A-437.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 18A-500.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 51L-900.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
31/10/2024 - 08:30
|
| 30M-064.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-057.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 37C-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|