Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-116.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 18B-034.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61B-044.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 68C-180.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 74B-020.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-110.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81C-299.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36D-032.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-108.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 29K-372.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 43D-013.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 48C-120.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 63D-015.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 79B-046.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 24C-169.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 60K-652.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36C-570.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-221.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 66A-303.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81A-476.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-084.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 88A-809.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|