Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-108.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
29K-372.86 - Hà Nội Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
43D-013.86 - Đà Nẵng Xe tải van 30/10/2024 - 14:45
48C-120.86 - Đắk Nông Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
28C-122.66 - Hòa Bình Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
72A-867.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 30/10/2024 - 14:45
63D-015.88 - Tiền Giang Xe tải van 30/10/2024 - 14:45
79B-046.66 - Khánh Hòa Xe Khách 30/10/2024 - 14:45
60K-652.88 - Đồng Nai Xe Con 30/10/2024 - 14:45
36C-570.66 - Thanh Hóa Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
24C-169.88 - Lào Cai Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
66A-303.68 - Đồng Tháp Xe Con 30/10/2024 - 14:45
81A-476.86 - Gia Lai Xe Con 30/10/2024 - 14:45
30M-221.66 - Hà Nội Xe Con 30/10/2024 - 14:45
51N-147.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 30/10/2024 - 14:45
30M-084.88 - Hà Nội Xe Con 30/10/2024 - 14:45
88A-809.86 - Vĩnh Phúc Xe Con 30/10/2024 - 14:45
62A-475.68 - Long An Xe Con 30/10/2024 - 14:45
51M-070.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
22B-018.86 - Tuyên Quang Xe Khách 30/10/2024 - 14:45
51L-904.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 30/10/2024 - 14:45
97C-049.86 - Bắc Kạn Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
36C-572.86 - Thanh Hóa Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
79B-045.68 - Khánh Hòa Xe Khách 30/10/2024 - 14:45
34A-942.68 - Hải Dương Xe Con 30/10/2024 - 14:45
34C-450.88 - Hải Dương Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
51M-100.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
51M-291.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:45
83B-026.88 - Sóc Trăng Xe Khách 30/10/2024 - 14:45
64C-138.68 - Vĩnh Long Xe Tải 30/10/2024 - 14:45