Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 22C-113.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 43A-978.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-046.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 66A-303.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89D-025.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-105.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 47C-412.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 34A-946.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89A-546.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89A-537.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 97C-049.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36K-284.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 74B-020.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81A-476.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 70A-615.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 99C-342.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-122.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 95C-092.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 60K-671.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 72A-875.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 43C-319.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 68D-010.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61K-589.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 34A-963.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 37C-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|