Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-322.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 37K-548.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36K-284.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 47D-018.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 12D-008.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36C-561.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 27D-010.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 70A-595.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 60K-674.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 98A-860.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-267.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 72A-880.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 64D-006.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 48C-116.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 18B-034.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 61B-044.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 68C-180.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 74B-020.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-110.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81C-299.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 14C-449.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 36D-032.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-108.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 28C-122.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 72A-867.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|