Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-570.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 24C-169.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:45
|
| 66A-303.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 81A-476.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-221.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 30M-084.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 88A-809.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:45
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-722.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-271.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 47C-421.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98C-379.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-162.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-406.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37C-584.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-258.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89C-359.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37C-580.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20A-890.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 70B-037.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48A-253.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75B-031.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|