Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-397.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 76A-334.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 63A-335.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-449.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75B-031.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 89C-359.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-636.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 47C-421.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 70B-037.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-406.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 68D-007.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 26A-244.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-336.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 63C-237.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34B-045.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-073.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 35C-185.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43A-970.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-046.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-278.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-465.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|