Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-865.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37C-584.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-006.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98A-902.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 69D-006.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-277.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-278.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 84C-127.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79D-012.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 49C-397.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79A-575.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-413.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 92A-438.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29D-639.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75B-030.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 68D-007.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43A-970.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-336.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-465.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-636.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-031.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43C-314.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 88C-312.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-073.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|