Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 68D-007.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43A-970.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 72A-843.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-465.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-073.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-636.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-031.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43C-314.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 88C-312.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-091.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-472.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 35C-185.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-047.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 73A-382.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-272.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-449.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43A-975.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20C-312.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15C-487.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-021.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|