Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-344.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 75B-030.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 92A-447.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-097.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-207.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-258.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98C-379.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-279.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 20C-312.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 92A-437.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-031.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79D-012.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 85D-006.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29D-639.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 79A-575.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-413.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 74D-012.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-047.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43B-064.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-473.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 88C-312.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60K-635.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-006.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|