Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-487.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 70B-037.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 47C-421.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 68D-007.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 26A-244.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-189.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 63C-237.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 67A-344.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 34B-045.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 35C-185.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-097.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-207.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-258.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19C-267.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 88C-316.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98C-379.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-235.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 48A-253.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-031.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 73A-382.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|