Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-970.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 15K-465.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 34A-934.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-031.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-089.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 43C-314.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 84B-022.88 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51M-073.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-091.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 15K-472.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51M-057.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 85D-006.66 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-047.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 65C-272.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-449.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 43A-975.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 26A-244.88 | - | Sơn La | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-387.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 15C-487.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-021.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-348.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 36K-235.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51M-271.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-124.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 99A-865.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 30M-361.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 37C-584.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |
| 15D-055.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 30/10/2024 - 14:00 |
| 51N-006.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 30/10/2024 - 14:00 |
| 29K-406.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 30/10/2024 - 14:00 |