Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-580.88 - Nghệ An Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
60C-767.66 - Đồng Nai Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
89C-359.88 - Hưng Yên Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
20A-890.88 - Thái Nguyên Xe Con 30/10/2024 - 14:00
70B-037.68 - Tây Ninh Xe Khách 30/10/2024 - 14:00
15K-445.66 - Hải Phòng Xe Con 30/10/2024 - 14:00
63A-335.88 - Tiền Giang Xe Con 30/10/2024 - 14:00
48A-253.66 - Đắk Nông Xe Con 30/10/2024 - 14:00
75B-031.88 - Thừa Thiên Huế Xe Khách 30/10/2024 - 14:00
88C-316.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
34B-045.68 - Hải Dương Xe Khách 30/10/2024 - 14:00
92A-447.88 - Quảng Nam Xe Con 30/10/2024 - 14:00
51M-189.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
24D-011.68 - Lào Cai Xe tải van 30/10/2024 - 14:00
30M-140.86 - Hà Nội Xe Con 30/10/2024 - 14:00
67A-344.68 - An Giang Xe Con 30/10/2024 - 14:00
60K-635.88 - Đồng Nai Xe Con 30/10/2024 - 14:00
74D-012.88 - Quảng Trị Xe tải van 30/10/2024 - 14:00
19C-279.68 - Phú Thọ Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
63C-237.68 - Tiền Giang Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
48A-249.88 - Đắk Nông Xe Con 30/10/2024 - 14:00
51M-097.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
30M-082.66 - Hà Nội Xe Con 30/10/2024 - 14:00
92A-437.86 - Quảng Nam Xe Con 30/10/2024 - 14:00
48B-015.88 - Đắk Nông Xe Khách 30/10/2024 - 14:00
76A-334.68 - Quảng Ngãi Xe Con 30/10/2024 - 14:00
88C-317.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải 30/10/2024 - 14:00
43B-064.66 - Đà Nẵng Xe Khách 30/10/2024 - 14:00
15K-473.88 - Hải Phòng Xe Con 30/10/2024 - 14:00
34A-934.86 - Hải Dương Xe Con 30/10/2024 - 14:00