Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-048.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-517.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-074.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49B-032.39 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-276.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-185.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-459.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-860.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-632.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-072.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-060.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-235.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 75B-029.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 66A-318.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-373.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-514.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-437.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 97D-008.39 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-823.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-275.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-535.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-049.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71B-023.79 | - | Bến Tre | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-381.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-243.39 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-060.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-501.79 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |