Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-421.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28A-261.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-460.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90A-300.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-185.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-510.39 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-314.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-335.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-783.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-954.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-557.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28C-124.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49C-385.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-731.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-094.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15C-495.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-542.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-186.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 78A-218.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 12A-252.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22A-274.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-906.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38D-022.39 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-071.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-412.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-288.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 81A-475.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 76A-331.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26A-241.39 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |