Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-465.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 88C-316.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-021.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-082.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 43C-314.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-562.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 36K-235.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-271.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 99A-865.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15K-472.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-140.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61C-626.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 62C-222.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-040.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 92A-438.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 67C-197.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 25A-085.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 72A-846.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61C-616.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-085.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-078.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 98A-903.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|