Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-021.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 61K-535.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51N-124.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 19A-722.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-271.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 47C-421.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 98C-379.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 15D-055.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
30/10/2024 - 14:00
|
| 14K-034.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
30/10/2024 - 14:00
|
| 30M-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 14:00
|
| 29K-406.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 51M-162.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 37C-584.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 65C-258.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 14:00
|
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 60C-759.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 74C-148.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-945.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 15K-446.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-353.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 65C-252.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-096.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|