Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-382.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-940.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-900.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-309.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 83A-194.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 70A-595.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-349.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48A-255.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-244.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-932.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 34C-442.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 48B-013.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-310.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 89A-536.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 74B-017.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-148.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 62D-016.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-081.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-381.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 72C-281.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 26D-016.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 73D-011.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37C-577.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 60C-790.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|