Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-622.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-040.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-044.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 67C-197.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 37C-570.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 72A-846.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-081.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 61K-595.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-085.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 24C-165.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 60C-759.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 74C-148.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 29K-353.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 65C-252.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-945.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 15K-446.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-096.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-400.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 38A-692.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 86A-321.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 78B-018.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 98C-376.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|