Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-446.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-060.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 17C-221.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 36K-251.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-405.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-096.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 47C-400.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 20C-319.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 26A-244.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 75D-011.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
30/10/2024 - 10:00
|
| 25A-085.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-302.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 83A-194.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 88A-801.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51M-268.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-145.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 18A-502.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51L-940.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-087.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 81A-465.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 51N-061.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 30M-160.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 10:00
|
| 49A-747.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 24B-021.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 43A-947.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 29K-461.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-139.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|