Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-037.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 15K-448.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 68D-008.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 30M-341.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 20A-862.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 86A-332.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 34C-433.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 88C-322.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 29D-639.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 86A-324.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 82A-164.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 17A-509.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 14K-000.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 14C-451.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-059.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 75A-400.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-296.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 72A-856.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 29K-428.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 92B-040.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 28A-269.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 69A-174.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 37K-530.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 89A-557.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 17B-032.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 18C-178.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 97B-016.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 26B-019.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
30/10/2024 - 09:15
|
| 88D-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-257.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|